horseman
/ˈhoɚsmən/danh từ
- Người cưỡi ngựa; kị sĩ, kỵ sĩ.
- Người cưỡi ngựa ngồi.
Danh từ
- Một người đàn ông cưỡi ngựa.A man who rides a horse.
- Là người lính cưỡi ngựa, đặc biệt là kỵ binh.A soldier on horseback, especially a cavalryman.
- Người có tài cưỡi ngựa, đặc biệt là cưỡi ngựa.A man skilled in horsemanship, especially an equestrian.
- (đặc biệt là UK, nông nghiệp, cổ xưa) Người đàn ông phụ trách công việc ngựa; một đồng đội.(especially UK, agriculture, archaic) A man in charge of work horses; a teamster.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horseman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish