horseman

/ˈhoɚsmən/
danh từ
  • Người cưỡi ngựa; kị sĩ, kỵ sĩ.
  • Người cưỡi ngựa ngồi.
Danh từ
  1. Một người đàn ông cưỡi ngựa.
    A man who rides a horse.
  2. Là người lính cưỡi ngựa, đặc biệt là kỵ binh.
    A soldier on horseback, especially a cavalryman.
  3. Người có tài cưỡi ngựa, đặc biệt là cưỡi ngựa.
    A man skilled in horsemanship, especially an equestrian.
  4. (đặc biệt là UK, nông nghiệp, cổ xưa) Người đàn ông phụ trách công việc ngựa; một đồng đội.
    (especially UK, agriculture, archaic) A man in charge of work horses; a teamster.
🎬 Nghe “horseman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish