horseshoer

/ˈhȯrs-ˌshü/
danh từ
  • Thợ đóng móng ngựa.
🎬 Nghe “horseshoer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish