horror

/ˈhorɚ/
danh từ
  • Sự khiếp, sự ghê rợn.
  • Điều kinh khủng; cảnh khủng khiếp.
  • Sự ghét độc địa, sự ghê tởm.
  • Sự rùng mình.
  • Cơn rùng mình, sự sợ hãi; trạng thái ủ rũ buồn nản (trong cơn mê sảng của những người nghiện rượu nặng).
Danh từ
  1. (đếm được, không đếm được) Cảm xúc đau khổ tột độ vì sợ hãi hoặc ghê tởm.
    (countable, uncountable) An intense distressing emotion of fear or repugnance.
    Từ đồng nghĩa:nightmare
  2. (đếm được, không đếm được) Điều gì đó khủng khiếp; điều gây ra sự kinh hãi.
    (countable, uncountable) Something horrible; that which excites horror.
    I saw many horrors during the war.
    Tôi đã chứng kiến nhiều điều kinh hoàng trong chiến tranh.
    Từ đồng nghĩa:nightmare
  3. (đếm được, không đếm được) Không thích hoặc ác cảm mãnh liệt; một sự ghê tởm.
    (countable, uncountable) Intense dislike or aversion; an abhorrence.
    Từ đồng nghĩa:nightmare
  4. (không đếm được) Một thể loại tiểu thuyết nhằm gợi lên cảm giác sợ hãi và hồi hộp.
    (uncountable) A genre of fiction designed to evoke a feeling of fear and suspense.
    Từ đồng nghĩa:nightmare
🎬 Nghe “horror” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish