horror
/ˈhorɚ/danh từ
- Sự khiếp, sự ghê rợn.
- Điều kinh khủng; cảnh khủng khiếp.
- Sự ghét độc địa, sự ghê tởm.
- Sự rùng mình.
- Cơn rùng mình, sự sợ hãi; trạng thái ủ rũ buồn nản (trong cơn mê sảng của những người nghiện rượu nặng).
Danh từ
- (đếm được, không đếm được) Cảm xúc đau khổ tột độ vì sợ hãi hoặc ghê tởm.(countable, uncountable) An intense distressing emotion of fear or repugnance.Từ đồng nghĩa:nightmare
- (đếm được, không đếm được) Điều gì đó khủng khiếp; điều gây ra sự kinh hãi.(countable, uncountable) Something horrible; that which excites horror.I saw many horrors during the war.Tôi đã chứng kiến nhiều điều kinh hoàng trong chiến tranh.Từ đồng nghĩa:nightmare
- (đếm được, không đếm được) Không thích hoặc ác cảm mãnh liệt; một sự ghê tởm.(countable, uncountable) Intense dislike or aversion; an abhorrence.Từ đồng nghĩa:nightmare
- (không đếm được) Một thể loại tiểu thuyết nhằm gợi lên cảm giác sợ hãi và hồi hộp.(uncountable) A genre of fiction designed to evoke a feeling of fear and suspense.Từ đồng nghĩa:nightmare
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horror” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish