horseshit
/ˈhoɚsˌʃɪt/danh từ
- ) chuyện vớ vẫn, nhảm nhí.
Danh từ
- (thông tục, tiếng lóng) Đồng nghĩa với nhảm nhí (nghĩa bóng).(vulgar, slang) Synonym of bullshit (figurative senses).
- (nghĩa đen) Phân ngựa/phân ngựa.(literally) Horse feces / manure.
Thán từ
- (thông tục, lóng) Từ đồng nghĩa với nhảm nhí.(vulgar, slang) Synonym of bullshit.He says he'll pay up next week. Horseshit!Anh ấy nói anh ấy sẽ trả tiền vào tuần tới. Chết tiệt!Từ đồng nghĩa:bullshit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horseshit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish