hors

/oɚˈdɚv/
tính từ
  • bị loại ra khỏi ngoài vòng chiến đấu
🎬 Nghe “hors” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish