hostel
/ˈhɑːstl̟/danh từ
- Nhà ký túc (của học sinh).
- Nhà tập thể (cho công nhân).
- Cũ nhà trọ.
Danh từ
- Nơi lưu trú qua đêm thương mại, có chỗ ở tập thể và tiện nghi dùng chung, đặc biệt là nhà nghỉ dành cho thanh niên.A commercial overnight lodging place, with dormitory accommodation and shared facilities, especially a youth hostel.a rundown hostelmột ký túc xá xuống cấp
- (không phải Hoa Kỳ) Nơi ẩn náu tạm thời cho người vô gia cư, cung cấp giường và đôi khi là thức ăn.(not US) A temporary refuge for the homeless providing a bed and sometimes food.
- (lỗi thời) Một trường đại học nhỏ, không được cấp phép ở Oxford hoặc Cambridge.(obsolete) A small, unendowed college in Oxford or Cambridge.
- (lỗi thời) Một khách sạn công cộng.(obsolete) A public hotel.
Động từ
- (nội động) Ở trong ký túc xá khi đi du lịch.(intransitive) To stay in a hostel during one's travels.
- (thông tục) Đưa (người) vào nhà nghỉ.(transitive) To lodge (a person) in a hostel.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hostel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish