hostel

/ˈhɑːstl̟/
danh từ
  • Nhà ký túc (của học sinh).
  • Nhà tập thể (cho công nhân).
  • Cũ nhà trọ.
Danh từ
  1. Nơi lưu trú qua đêm thương mại, có chỗ ở tập thể và tiện nghi dùng chung, đặc biệt là nhà nghỉ dành cho thanh niên.
    A commercial overnight lodging place, with dormitory accommodation and shared facilities, especially a youth hostel.
    a rundown hostel
    một ký túc xá xuống cấp
  2. (không phải Hoa Kỳ) Nơi ẩn náu tạm thời cho người vô gia cư, cung cấp giường và đôi khi là thức ăn.
    (not US) A temporary refuge for the homeless providing a bed and sometimes food.
  3. (lỗi thời) Một trường đại học nhỏ, không được cấp phép ở Oxford hoặc Cambridge.
    (obsolete) A small, unendowed college in Oxford or Cambridge.
  4. (lỗi thời) Một khách sạn công cộng.
    (obsolete) A public hotel.
Động từ
  1. (nội động) Ở trong ký túc xá khi đi du lịch.
    (intransitive) To stay in a hostel during one's travels.
  2. (thông tục) Đưa (người) vào nhà nghỉ.
    (transitive) To lodge (a person) in a hostel.
🎬 Nghe “hostel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish