hospital
/ˈhɑːspɪtl̟/danh từ
- Bệnh viện, nhà thương.
- Tổ chức từ thiện, tổ chức cứu tế (chỉ dùng với danh từ riêng).
Danh từ
- Một cơ sở y tế lớn, thường nằm trong một tòa nhà có nhiều tầng, nơi những bệnh nhân bị bệnh nặng hoặc bị thương được điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật rộng rãi.A large medical facility, usually in a building with multiple floors, where seriously ill or injured patients are given extensive medical or surgical treatment.Luckily an ambulance arrived quickly and he was rushed to hospital.May mắn thay, xe cấp cứu đã nhanh chóng đến và anh được đưa vào bệnh viện.Từ đồng nghĩa:sickhouse
- Một tòa nhà được thành lập để chăm sóc lâu dài cho cư dân của nó, chẳng hạn như nhà tế bần.A building founded for the long-term care of its residents, such as an almshouse.The foundling hospital took in abandoned children and educated them.Bệnh viện thành lập đã tiếp nhận những đứa trẻ bị bỏ rơi và giáo dục chúng.Từ đồng nghĩa:sickhouse
- (từ cũ) Nơi ở.(obsolete) A place of lodging.Từ đồng nghĩa:sickhouse
Tính từ
- (từ cũ) Hiếu khách.(obsolete) Hospitable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hospital” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish