hotdish

Danh từ
  1. (Thượng Trung Tây Hoa Kỳ) Một loạt các món thịt hầm nướng thường chứa tinh bột, thịt hoặc protein khác và rau đóng hộp và/hoặc đông lạnh, trộn với súp đóng hộp.
    (Upper Midwestern US) A variety of baked casserole that typically contains a starch, a meat or other protein, and a canned and/or frozen vegetable, mixed with canned soup.
  2. Món chính hoặc món phụ được phục vụ nóng trong bữa ăn.
    A main course or sidedish served hot during a meal.
  3. Đĩa dùng để ăn nóng.
    A dish for serving hotdish.
🎬 Nghe “hotdish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish