hotdish
Danh từ
- (Thượng Trung Tây Hoa Kỳ) Một loạt các món thịt hầm nướng thường chứa tinh bột, thịt hoặc protein khác và rau đóng hộp và/hoặc đông lạnh, trộn với súp đóng hộp.(Upper Midwestern US) A variety of baked casserole that typically contains a starch, a meat or other protein, and a canned and/or frozen vegetable, mixed with canned soup.
- Món chính hoặc món phụ được phục vụ nóng trong bữa ăn.A main course or sidedish served hot during a meal.
- Đĩa dùng để ăn nóng.A dish for serving hotdish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hotdish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish