housecat

/ˈhaʊsˌkæt/
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của mèo nhà
    Alternative form of house cat
🎬 Nghe “housecat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish