housey-housey

danh từ
  • Bingo.
Danh từ
  1. Xổ số hoặc bingo, đặc biệt là khi chơi để kiếm tiền.
    Lotto or bingo, especially when played for money.
🎬 Nghe “housey-housey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish