hovel

/ˈhʌvəl/
danh từ
  • Mái che.
  • Túp lều; căn nhà tồi tàn.
🎬 Nghe “hovel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish