howlback

Danh từ
  1. Tiếng rít chói tai do phản hồi khi micrô ở quá gần các loa được kết nối.
    A high-pitched squeal produced by feedback when a microphone is too close to its connected speakers.
    Từ đồng nghĩa:feedbackhowlround
🎬 Nghe “howlback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish