hox

Danh từ
  1. (Di truyền học) Viết tắt của homeobox.
    (genetics) Abbreviation of homeobox.
Động từ
  1. (từ cũ, ngoại động) Hock; đến gân kheo; làm tê liệt; để vô hiệu hóa.
    (obsolete, transitive) To hock; to hamstring; to cripple; to disable.
    Từ đồng nghĩa:hamstringhockhough
🎬 Nghe “hox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish