hox
Danh từ
- (Di truyền học) Viết tắt của homeobox.(genetics) Abbreviation of homeobox.
Động từ
- (từ cũ, ngoại động) Hock; đến gân kheo; làm tê liệt; để vô hiệu hóa.(obsolete, transitive) To hock; to hamstring; to cripple; to disable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish