hr
/ˈhoɚs/Danh từ
- Viết tắt của giờ.Abbreviation of hour.
- (Máy tính) Chủ nghĩa viết tắt của quy tắc ngang.(computing) Initialism of horizontal rule.<hr/>
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hr” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish