huddle
/ˈhʌdl̟/danh từ
- Đống lộn xộn, mớ lộn xộn; đám đông lộn xộn (người).
- , (từ lóng) sự hội ý riêng, sự hội ý bí mật.
động từ
- chất đống lộn xộn
- vứt thành đống lộn xộn.
- túm tụm vào với nhau
- nằm rúc vào nhau.
- , (từ lóng) hội ý riêng, hội ý bí mật.
Danh từ
- (lỗi thời) Một đám đông dày đặc và mất trật tự.(obsolete) A dense and disorderly crowd.
- Một nhóm nhỏ các cá nhân ở rất gần nhau.A small group of individuals in very close proximity to one another.
- (cầu nối) Do dự trong khi chơi để suy nghĩ về bước đi tiếp theo của mình.(bridge) A hesitation during play to think about one's next move.
Động từ
- (Nội động) Tập hợp lại với nhau.(intransitive) To crowd together.The sheep huddled together seeking warmth.Đàn cừu rúc vào nhau tìm hơi ấm.
- (nội động từ) Co hai chân lên ngực và giữ hai tay sát thân; cúi mình; đảm nhận một vị trí tương tự như vị trí của một phôi thai trong bụng mẹ.(intransitive) To curl one's legs up to the chest and keep one's arms close to the torso; to crouch; to assume a position similar to that of an embryo in the womb.
- Để gặp nhau và thảo luận về một chủ đề.To get together and discuss a topic.
- (nội động từ, bóng bầu dục kiểu Mỹ) Tạo thành một cuộc trò chuyện nhóm.(intransitive, American football) To form a huddle.
Tính từ
- Quằn quại, bối rối, tắc nghẽn.Huddled, confused, congested.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “huddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish