huckster

/ˈhʌkstɚ/
danh từ
  • Người chạy hàng xách; người buôn bán vặt vãnh.
  • Người hám lợi, người vụ lợi.
động từ
  • Cò kè mặc cả.
  • Chạy hàng xách; buôn bán vặt vãnh.
  • Làm giả mạo; pha (nước vào rượu... ).
Danh từ
  1. Người bán hàng rong hoặc người bán hàng rong, bán những món đồ nhỏ, từ nhà này sang nhà khác, từ quầy hàng hoặc trên đường phố.
    A peddler or hawker, who sells small items, either door-to-door, from a stall, or in the street.
  2. Ai đó bán đồ một cách hung hãn hoặc phô trương.
    Somebody who sells things in an aggressive or showy manner.
  3. Kẻ lừa đảo bán sản phẩm lừa đảo; người bán dầu rắn.
    One who deceptively sells fraudulent products; snake oil salesman.
  4. Ai đó viết quảng cáo cho đài phát thanh hoặc truyền hình.
    Somebody who writes advertisements for radio or television.
Động từ
  1. (Nội động) Mặc cả, mặc cả, mặc cả.
    (intransitive) To haggle, to wrangle, or to bargain.
  2. (thông tục) Bán, chào (hàng hóa) từ nơi này sang nơi khác, bán rong.
    (transitive) To sell or offer (goods) from place to place, to peddle.
  3. (thông tục) Quảng bá hoặc bán (hàng hóa) một cách hung hãn, phô trương.
    (transitive) To promote or sell (goods) in an aggressive, showy manner.
🎬 Nghe “huckster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish