hypothesize
/hī-ˈpä-thə-ˌsīz/động từ
- Đưa ra một giả thuyết.
- Giả thuyết rằng, cho rằng.
Động từ
- (ambitransitive) Giả định hoặc khẳng định một cách ngập ngừng trên những cơ sở không chắc chắn.(ambitransitive) To assume or assert tentatively on uncertain grounds.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hypothesize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish