hypothesis

/ˌhaɪˈpɑːθəsəs/
danh từ
  • Giả thuyết.
Danh từ
  1. (khoa học) Một phỏng đoán mang tính thăm dò giải thích một quan sát, hiện tượng hoặc vấn đề khoa học và có thể được kiểm tra bằng cách quan sát, điều tra hoặc thử nghiệm thêm.
    (sciences) A tentative conjecture explaining an observation, phenomenon or scientific problem and that can be tested by further observation, investigation, or experimentation.
    Far too many of us have been taught in school that a scientist, in the course of trying to figure something out, will first come up with a "hypothesis" (a guess or surmise—not necessarily even an "educated" guess). ... [But t]he word "hypothesis" should be used, in science, exclusively for a reasoned, sensible, knowledge-informed explanation for why some phenomenon exists or occurs. An hypothesis
    Quá nhiều người trong chúng ta đã được dạy ở trường rằng một nhà khoa học, trong quá trình cố gắng tìm ra điều gì đó, trước tiên sẽ đưa ra một "giả thuyết" (một phỏng đoán hoặc phỏng đoán - thậm chí không nhất thiết phải là một phỏng đoán "có học thức"). ... [Nhưng t]he từ "giả thuyết" nên được sử dụng, trong khoa học, dành riêng cho một lời giải thích hợp lý, hợp lý, đầy đủ thông tin về kiến ​​​​thức về lý do tại sao một số hiện tượng tồn tại hoặc xảy ra. Một giả thuyết
  2. (chung) Một giả định được coi là đúng cho mục đích tranh luận hoặc điều tra.
    (general) An assumption taken to be true for the purpose of argument or investigation.
  3. (ngữ pháp) Tiền đề của câu điều kiện.
    (grammar) The antecedent of a conditional statement.
🎬 Nghe “hypothesis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish