i

/ˈaɪ/
danh từ
  • Vật hình I.
  • Cái tôi.
  • Một (chữ số La Mã).
  • Tôi, ta, tao, tớ.
character
  1. Chữ cái thứ chín trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là i và được viết bằng chữ Latinh.
    The ninth letter of the English alphabet, called i and written in the Latin script.
Số từ
  1. Ký hiệu chữ số thứ chín của bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là i và được viết bằng chữ Latinh.
    The ninth numeral symbol of the English alphabet, called i and written in the Latin script.
Danh từ
  1. Tên của chữ viết Latinh I/i.
    The name of the Latin script letter I/i.
    the position of an i-dot (the dot of an i)
    vị trí của dấu chấm i (dấu chấm của chữ i)
Đại từ
  1. (không chuẩn) Dạng chữ cái thay thế của I.
    (nonstandard) Alternative letter-case form of I.
🎬 Nghe “i” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish