icebox

/ˈaɪsˌbɑːks/
Danh từ
  1. Một hộp hoặc ngăn chứa đá, thường được sử dụng để giữ lạnh đồ ăn.
    A box or compartment containing ice, typically used to keep provisions cool.
  2. (Anh) Một ngăn trong tủ lạnh lạnh hơn các ngăn còn lại của tủ lạnh và được dùng làm ngăn đá.
    (UK) A compartment in a refrigerator that is colder than the rest of the refrigerator and is used as a freezer.
  3. (Mỹ, ghi ngày) Một chiếc tủ lạnh.
    (US, dated) A refrigerator.
  4. (Mỹ, lóng) Thành phố có khí hậu lạnh hoặc có tuyết.
    (US, slang) A city with a cold or snowy climate.
    I moved here from the icebox of the upper Midwest.
    Tôi chuyển đến đây từ vùng băng giá phía trên vùng Trung Tây.
Tính từ
  1. (từ lóng) dễ chịu, tuyệt vời. (như một sự tuyệt vời nhất)
    (slang) agreeable, awesome. (as a superlative of cool)
🎬 Nghe “icebox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish