icebox
/ˈaɪsˌbɑːks/Danh từ
- Một hộp hoặc ngăn chứa đá, thường được sử dụng để giữ lạnh đồ ăn.A box or compartment containing ice, typically used to keep provisions cool.
- (Anh) Một ngăn trong tủ lạnh lạnh hơn các ngăn còn lại của tủ lạnh và được dùng làm ngăn đá.(UK) A compartment in a refrigerator that is colder than the rest of the refrigerator and is used as a freezer.
- (Mỹ, ghi ngày) Một chiếc tủ lạnh.(US, dated) A refrigerator.
- (Mỹ, lóng) Thành phố có khí hậu lạnh hoặc có tuyết.(US, slang) A city with a cold or snowy climate.I moved here from the icebox of the upper Midwest.Tôi chuyển đến đây từ vùng băng giá phía trên vùng Trung Tây.
Tính từ
- (từ lóng) dễ chịu, tuyệt vời. (như một sự tuyệt vời nhất)(slang) agreeable, awesome. (as a superlative of cool)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “icebox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish