id

/ˈɪd/
danh từ
  • Ít (đơn vị chất giống).
  • Xung động bản năng.
Danh từ
  1. (phân tâm học) Thành phần xung động vô thức của nhân cách trong mô hình phân tâm học của Freud.
    (psychoanalysis) The unconscious impulsive component of the personality in the Freudian psychoanalytic model.
    Từ đồng nghĩa:lizard brainreptilian brain
  2. Cách viết khác của ide (cá)
    Alternative spelling of ide (the fish)
  3. (Máy tính) Mã định danh.
    (computing) Identifier.
Đại từ
  1. Dạng thay thế của id..
    Alternative form of id..
🎬 Nghe “id” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish