idea
/aɪˈdiːjə/danh từ
- Quan niệm, tư tưởng, ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến.
- Ý niệm, khái niệm, sự hiểu biết qua.
- Sự hình dung, sự tưởng tượng; điều tưởng tượng.
- Ý định, kế hoạch hành động, ý đồ.
- Mẫu mực lý tưởng (theo Pla-ton); ý niệm của lý trí (theo Căng); đối tượng trực tiếp của nhận thức (theo Đề-các-tơ, Lốc).
Danh từ
- (triết học) Một nguyên mẫu trừu tượng của một sự vật nhất định, được so sánh với những ví dụ thực tế trong đời sống được coi là những sự gần đúng không hoàn hảo; bản chất thuần khiết, trái ngược với các ví dụ thực tế.(philosophy) An abstract archetype of a given thing, compared to which real-life examples are seen as imperfect approximations; pure essence, as opposed to actual examples.Từ đồng nghĩa:image
- (lỗi thời) Quan niệm về ai đó hoặc cái gì đó đại diện cho một ví dụ hoàn hảo; một lý tưởng.(obsolete) The conception of someone or something as representing a perfect example; an ideal.Từ đồng nghĩa:image
- (lỗi thời) Hình dạng hoặc hình dạng của cái gì đó; một khía cạnh hoặc đặc điểm tinh túy(obsolete) The form or shape of something; a quintessential aspect or characteristic.Từ đồng nghĩa:image
- Hình ảnh của một vật thể được hình thành trong tâm trí hoặc được trí nhớ nhớ lại.An image of an object that is formed in the mind or recalled by the memory.The mere idea of you is enough to excite me.Chỉ ý tưởng về bạn thôi cũng đủ làm tôi phấn khích.Từ đồng nghĩa:image
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “idea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish