iconic
/ˈaɪˌkɑːn/tính từ
- Mang tính biểu trưng.
- (thuộc) tượng, (thuộc) hình tượng; có tính chất tượng, có tính chất hình tượng.
- Theo một quy ước mẫu mực (tượng nặn).
Tính từ
- Liên quan đến hoặc có đặc điểm của một biểu tượng. [từ thế kỷ 17 c.]Relating to, or having the characteristics of, an icon. [from 17th c.]Từ đồng nghĩa:famous
- Đặc trưng, đặc trưng, biểu thị bản sắc.Distinctive, characteristic, indicative of identity.an iconic move in martial artsmột động tác mang tính biểu tượng trong võ thuậtTừ đồng nghĩa:signature
- (nghĩa bóng) Đại diện nổi tiếng và đặc biệt cho loại hình này.(figurative) Famously and distinctively representative of its type.Từ đồng nghĩa:emblematic
- (ngôn ngữ học, ký hiệu học) Tượng trưng cho cái gì đó; mang tính biểu tượng.(linguistics, semiotics) Representing something; symbolic.an iconic gesture in sign languagemột cử chỉ mang tính biểu tượng trong ngôn ngữ ký hiệu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “iconic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish