iconic

/ˈaɪˌkɑːn/
tính từ
  • Mang tính biểu trưng.
  • (thuộc) tượng, (thuộc) hình tượng; có tính chất tượng, có tính chất hình tượng.
  • Theo một quy ước mẫu mực (tượng nặn).
Tính từ
  1. Liên quan đến hoặc có đặc điểm của một biểu tượng. [từ thế kỷ 17 c.]
    Relating to, or having the characteristics of, an icon. [from 17th c.]
    Từ đồng nghĩa:famous
  2. Đặc trưng, ​​đặc trưng, ​​biểu thị bản sắc.
    Distinctive, characteristic, indicative of identity.
    an iconic move in martial arts
    một động tác mang tính biểu tượng trong võ thuật
    Từ đồng nghĩa:signature
  3. (nghĩa bóng) Đại diện nổi tiếng và đặc biệt cho loại hình này.
    (figurative) Famously and distinctively representative of its type.
    Từ đồng nghĩa:emblematic
  4. (ngôn ngữ học, ký hiệu học) Tượng trưng cho cái gì đó; mang tính biểu tượng.
    (linguistics, semiotics) Representing something; symbolic.
    an iconic gesture in sign language
    một cử chỉ mang tính biểu tượng trong ngôn ngữ ký hiệu
🎬 Nghe “iconic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish