idleness

/ˈaɪdl̟/
danh từ
  • Ăn không ngồi rồi; sự lười nhác.
  • Tình trạng không công ăn việc làm, tình trạng thất nghiệp.
  • Tình trạng để không.
  • sự vô ích, sự vô hiệu quả, sự không tác dụng.
  • Sự không đâu, sự không căn cứ, sự vẩn vơ, sự vu vơ.
Danh từ
  1. Trạng thái nhàn rỗi; không hoạt động.
    The state of being idle; inactivity.
  2. Tình trạng lười biếng; lười biếng.
    The state of being indolent; indolence.
  3. Vô căn cứ; vô giá trị; sự tầm thường; sự phù phiếm; sự phù phiếm.
    Groundlessness; worthlessness; triviality; vanity; frivolity.
🎬 Nghe “idleness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish