idleness
/ˈaɪdl̟/danh từ
- Ăn không ngồi rồi; sự lười nhác.
- Tình trạng không công ăn việc làm, tình trạng thất nghiệp.
- Tình trạng để không.
- sự vô ích, sự vô hiệu quả, sự không tác dụng.
- Sự không đâu, sự không căn cứ, sự vẩn vơ, sự vu vơ.
Danh từ
- Trạng thái nhàn rỗi; không hoạt động.The state of being idle; inactivity.
- Tình trạng lười biếng; lười biếng.The state of being indolent; indolence.
- Vô căn cứ; vô giá trị; sự tầm thường; sự phù phiếm; sự phù phiếm.Groundlessness; worthlessness; triviality; vanity; frivolity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “idleness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish