idolize

/ˈī-də-ˌlīz/
động từ
  • Idolise.
danh từ
  • Idolater.
Động từ
  1. Làm một thần tượng hoặc tôn thờ như một thần tượng.
    To make an idol of, or to worship as an idol.
  2. Tôn thờ quá mức; tôn kính một cách thái quá.
    To adore excessively; to revere immoderately.
    idolize a celebrity
    thần tượng một người nổi tiếng
🎬 Nghe “idolize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish