idol

/ˈaɪdl̟/
danh từ
  • Tượng thần, thần tượng.
  • Thần tượng, người được sùng bái, vật được tôn sùng.
  • Ma quỷ.
  • Quan niệm sai lầm ((cũng) idolum).
Danh từ
  1. Một hình ảnh chạm khắc hoặc tượng trưng cho bất cứ thứ gì được tôn kính hoặc được cho là truyền tải sức mạnh tâm linh.
    A graven image or representation of anything that is revered, or believed to convey spiritual power.
    Từ đồng nghĩa:pagodpagodaiconstarsuperstar
  2. Một biểu tượng văn hóa, hoặc một người đặc biệt nổi tiếng.
    A cultural icon, or especially popular person.
    Từ đồng nghĩa:pagodpagodaiconstarsuperstar
  3. (Châu Á, gốc Nhật Bản) Là một nghệ sĩ giải trí nổi tiếng, thường trẻ, quyến rũ và hấp dẫn, thường là nữ, có hình ảnh gần gũi với người hâm mộ.
    (Asia, originally Japan) A popular entertainer, usually young, captivating and attractive, and often female, with an image of being close to fans.
    Tom Cruise is his idol.
    Tom Cruise là thần tượng của anh ấy.
    Từ đồng nghĩa:pagodpagodaiconstarsuperstar
  4. (lỗi thời) Một eidolon hoặc bóng ma; một hình ảnh hoặc sự trình bày gây hiểu nhầm hoặc khó nắm bắt.
    (obsolete) An eidolon or phantom; a misleading or elusive image or representation.
    Từ đồng nghĩa:pagodpagodaiconstarsuperstar
🎬 Nghe “idol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish