idolatry
/aɪˈdɑːlətri/danh từ
- Sự sùng bái thần tượng.
Danh từ
- (Tôn giáo) Việc thờ thần tượng.(religion) The worship of idols.Từ đồng nghĩa:avodah zarah
- (nghĩa bóng) Sự ngưỡng mộ quá mức đối với ai đó hoặc cái gì đó.(figurative) The excessive admiration of somebody or something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “idolatry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish