idolatry

/aɪˈdɑːlətri/
danh từ
  • Sự sùng bái thần tượng.
Danh từ
  1. (Tôn giáo) Việc thờ thần tượng.
    (religion) The worship of idols.
    Từ đồng nghĩa:avodah zarah
  2. (nghĩa bóng) Sự ngưỡng mộ quá mức đối với ai đó hoặc cái gì đó.
    (figurative) The excessive admiration of somebody or something.
    Từ đồng nghĩa:adorationreverenceworship
🎬 Nghe “idolatry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish