ill-natured

/ˈil-ˈnā-chərd/
tính từ
  • Xấu tính, khó chịu.
  • Hay càu nhàu, hay cáu bẳn, hay gắt gỏng.
🎬 Nghe “ill-natured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish