ill-mannered
/ˈɪlˈmænɚd/tính từ
- Thô lỗ, cục cằn; lịch sự.
Tính từ
- Có cách cư xử xấu; bất lịch sự.Having bad manners; impolite.He was extremely ill-mannered and caused offence wherever he went.Anh ta cực kỳ xấu tính và gây ra sự xúc phạm ở bất cứ nơi nào anh ta đi qua.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ill-mannered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish