ill-boding

/ˈil-ˈbō-diŋ/
tính từ
  • Báo điềm gỡ, mang điềm xấu.
Tính từ
  1. Điều gì báo trước điều ác; báo trước những điều xấu.
    Which bodes evil; portending bad things.
🎬 Nghe “ill-boding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish