ill-defined

/ˈɪldɪˈfaɪnd/
tính từ
  • Không rõ ràng, mập mờ.
Tính từ
  1. Được xác định kém; mờ, mất nét; thiếu ranh giới rõ ràng.
    Poorly defined; blurry, out of focus; lacking a clear boundary.
    Từ đồng nghĩa:fuzzyhazy
  2. (Toán học) Được định nghĩa một cách không nhất quán.
    (mathematics) Defined in an inconsistent way.
    Từ đồng nghĩa:fuzzyhazy
🎬 Nghe “ill-defined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish