ill-tempered

/ˈɪlˈtɛmpɚd/
tính từ
  • Càu nhàu, cáu bẳn, gắt gỏng.
🎬 Nghe “ill-tempered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish