ill-fated

/ˈɪlˈfeɪtəd/
tính từ
  • Xấu số, bất hạnh, rủi.
🎬 Nghe “ill-fated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish