ill-treat

/ˈil-ˈtrēt/
động từ
  • Hành hạ, bạc đâi, ngược đãi.
Động từ
  1. Đối xử tệ bạc hoặc không tử tế với ai đó hoặc điều gì đó; để lạm dụng hoặc ngược đãi.
    To treat someone or something badly or unkindly; to abuse or mistreat.
    Từ đồng nghĩa:mistreat
🎬 Nghe “ill-treat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish