ill-timed
tính từ
- Không đúng lúc, không phải lúc.
Tính từ
- Xảy ra vào thời điểm không thuận lợi hoặc không thích hợp.Occurring at an unfavourable or inappropriate time.Near-synonyms: inopportune; see also Thesaurus:untimelyTừ gần đồng nghĩa: không phù hợp; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:không đúng lúc
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ill-timed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish