ill-timed

tính từ
  • Không đúng lúc, không phải lúc.
Tính từ
  1. Xảy ra vào thời điểm không thuận lợi hoặc không thích hợp.
    Occurring at an unfavourable or inappropriate time.
    Near-synonyms: inopportune; see also Thesaurus:untimely
    Từ gần đồng nghĩa: không phù hợp; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:không đúng lúc
🎬 Nghe “ill-timed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish