illegality
/ɪˈliːgəl/danh từ
- sự không hợp pháp; tính không hợp pháp
- <snh> hành động không hợp pháp
Danh từ
- (luật) tình trạng bất hợp pháp(law) the state of being illegalThe criminal was aware of the illegality of his act.Người phạm tội đã nhận thức được hành vi trái pháp luật của mình.
- (luật, không đếm được) sự bảo vệ tính hợp lệ của hợp đồng vì nó vi phạm pháp luật(law, uncountable) a defense to the validity of a contract because it was in violation of the lawWhen sued for refusing to pay for services provided by a prostitute, the customer raised the defense of illegality.Khi bị kiện vì từ chối trả tiền cho dịch vụ do gái mại dâm cung cấp, khách hàng đã lên tiếng bào chữa cho hành vi trái pháp luật.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “illegality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish