imagine
/ˌɪˈmæʤən/động từ
- Tưởng tượng, hình dung.
- Tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng.
- Đoán được.
Động từ
- (ngoại động) Hình thành hình ảnh trong đầu về một sự vật nào đó; để hình dung hoặc tạo ra một cái gì đó trong tâm trí của một người.(transitive) To form a mental image of something; to envision or create something in one's mind.Try to imagine a pink elephant.Hãy thử tưởng tượng một con voi màu hồng.
- (ngoại động) Tin vào điều gì đó do chính tâm trí mình tạo ra, thường là điều gì đó sai lầm.(transitive) To believe in something created by one's own mind, often something false.She imagined that the man wanted to kill her.Cô tưởng tượng rằng người đàn ông đó muốn giết cô.Từ đồng nghĩa:fancy
- (thông tục) Giả sử; giả sử.(transitive) To assume; to suppose.I imagine that he will need to rest after such a long flight.Tôi tưởng tượng rằng anh ấy sẽ cần phải nghỉ ngơi sau một chuyến bay dài như vậy.Từ đồng nghĩa:ween
- (thông tục) Suy đoán; để đoán.(transitive) To conjecture; to guess.I cannot even imagine what you are up to!Tôi thậm chí không thể tưởng tượng được bạn đang làm gì!Từ đồng nghĩa:ween
Danh từ
- (tiếng lóng của fandom) Một fanfic ngắn hoặc lời nhắc đặt người đọc vào một kịch bản tiểu thuyết có nhân vật hoặc người nổi tiếng.(fandom slang) A short fanfic or prompt placing a reader insert in a novel scenario with a character or celebrity.If I get inspired immediately, I can bust out an imagine in 5-10 minutes.Nếu tôi có cảm hứng ngay lập tức, tôi có thể tưởng tượng ra trong vòng 5-10 phút.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “imagine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish