imaging

/ˈɪməʤɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của image.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của hình ảnh
    present participle and gerund of image
Danh từ
  1. Kỹ thuật hoặc phương pháp tạo ra hình ảnh về các khía cạnh vô hình khác của một vật thể, đặc biệt là các bộ phận cơ thể.
    The technique or practice of creating images of otherwise invisible aspects of an object, especially of body parts.
    Từ đồng nghĩa:visualization
  2. Việc sử dụng các hình ảnh tinh thần để thay đổi nhận thức hoặc hành vi của một người.
    The use of mental images to alter a person's perceptions or behaviors.
    Từ đồng nghĩa:visualization
🎬 Nghe “imaging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish