imaginativeness

/i-ˈma-jə-nə-tiv/
danh từ
  • Sự giàu tưởng tượng.
  • Tính hay tưởng tượng.
  • Óc sáng tạo.
Danh từ
  1. Tính chất giàu trí tưởng tượng.
    The characteristic of being imaginative.
    Từ đồng nghĩa:imaginativity
🎬 Nghe “imaginativeness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish