impaired
/ɪmˈpeɚ/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của impair
Tính từ
- Hiển thị kém hiệu quả hơn.Rendered less effective.His impaired driving skill due to alcohol caused the accident.Kỹ năng lái xe suy giảm do rượu đã gây ra vụ tai nạn.
- say rượu, say khướt.inebriated, drunk.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của suy giảmsimple past and past participle of impair
Danh từ
- Bị buộc tội hình sự vì lái xe trong tình trạng suy nhược.A criminal charge for driving a vehicle while impaired.The cop gave me an impaired.Cảnh sát đã cho tôi một người khiếm thính.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impaired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish