impaired

/ɪmˈpeɚ/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của impair
Tính từ
  1. Hiển thị kém hiệu quả hơn.
    Rendered less effective.
    His impaired driving skill due to alcohol caused the accident.
    Kỹ năng lái xe suy giảm do rượu đã gây ra vụ tai nạn.
    Từ đồng nghĩa:challengeddrunk
  2. say rượu, say khướt.
    inebriated, drunk.
    Từ đồng nghĩa:challengeddrunk
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của suy giảm
    simple past and past participle of impair
Danh từ
  1. Bị buộc tội hình sự vì lái xe trong tình trạng suy nhược.
    A criminal charge for driving a vehicle while impaired.
    The cop gave me an impaired.
    Cảnh sát đã cho tôi một người khiếm thính.
🎬 Nghe “impaired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish