impart

/ɪmˈpɑɚt/
động từ
  • Dàn xếp với nhau người toà án.
  • Truyền đạt, kể cho hay, phổ biến.
  • Cho, chia phần cho.
Động từ
  1. (ngoại động) Cho hoặc ban tặng (ví dụ: phẩm chất hoặc tài sản).
    (transitive) To give or bestow (e.g. a quality or property).
    The sun imparts warmth.
    Mặt trời truyền hơi ấm.
  2. (thông tục) Trao một phần, chia sẻ.
    (transitive) To give a part or to share.
    Từ đồng nghĩa:bequeathbestowgiveaccordadd
  3. (thông tục) Làm cho biết; để thể hiện (bằng lời nói, chữ viết, v.v.).
    (transitive) To make known; to show (by speech, writing etc.).
  4. (Nội động) Tổ chức hội nghị, hội thảo.
    (intransitive) To hold a conference or consultation.
🎬 Nghe “impart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish