impart
/ɪmˈpɑɚt/động từ
- Dàn xếp với nhau người toà án.
- Truyền đạt, kể cho hay, phổ biến.
- Cho, chia phần cho.
Động từ
- (ngoại động) Cho hoặc ban tặng (ví dụ: phẩm chất hoặc tài sản).(transitive) To give or bestow (e.g. a quality or property).The sun imparts warmth.Mặt trời truyền hơi ấm.
- (thông tục) Trao một phần, chia sẻ.(transitive) To give a part or to share.
- (thông tục) Làm cho biết; để thể hiện (bằng lời nói, chữ viết, v.v.).(transitive) To make known; to show (by speech, writing etc.).
- (Nội động) Tổ chức hội nghị, hội thảo.(intransitive) To hold a conference or consultation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish