impale

/ɪmˈpeɪl/
động từ
  • Đâm qua, xiên qua.
  • Đóng cọc xiên qua (người... ) (một lối hình phạt xưa).
  • Làm chết đứng, làm ngây người.
  • Rào bằng cọc, quây quanh bằng cọc.
Động từ
  1. (thông tục) Đâm (vật gì đó) bằng một vật dài và nhọn.
    (transitive) To pierce (something) with any long, pointed object.
  2. (ngoại trừ, huy hiệu) Đặt hai huy hiệu cạnh nhau trên cùng một tấm khiên (thường là của hai vợ chồng khi kết hôn).
    (transitive, heraldry) To place two coats of arms side by side on the same shield (often those of two spouses upon marriage).
  3. (ambitransitive) Xuyên qua bằng nhạt; bị xử tử bằng cách đóng vào một cây cọc nhọn.
    (ambitransitive) To pierce with a pale; to put to death by fixing on a sharp stake.
  4. (ambitransitive) Bao quanh hoặc làm hàng rào bằng cọc.
    (ambitransitive) To enclose or fence with stakes.
🎬 Nghe “impale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish