challenged

/ˈtʃælənʤ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của challenge
Tính từ
  1. (nghĩa bóng) Người khuyết tật; thiếu một số thuộc tính hoặc kỹ năng về thể chất hoặc tinh thần; được sử dụng sau trạng từ để tạo tính từ đúng về mặt chính trị.
    (euphemistic) Disabled; lacking some physical or mental attribute or skill; used after adverbs to make politically correct adjectives.
    mentally challenged
    bị thách thức về mặt tinh thần
  2. (hài hước) Dùng sau các trạng từ để tạo thành tính từ bắt chước và chế giễu các tính từ thuộc loại này.
    (humorous) Used following adverbs to make adjectives in imitation of and mocking adjectives of this kind.
    He's not short; he's vertically challenged
    Anh ấy không lùn; anh ấy bị thách thức theo chiều dọc
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thử thách
    simple past and past participle of challenge
🎬 Nghe “challenged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish