imparity

/(ˌ)im-ˈper-ə-tē/
danh từ
  • sự thiếu bình đẳng
  • sự khác nhau, sự chênh lệch
Danh từ
  1. bất bình đẳng
    inequality
  2. không có khả năng chia thành các phần bằng nhau
    inability to be divided into equal parts
  3. sự chênh lệch
    disparity
🎬 Nghe “imparity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish