imparity
/(ˌ)im-ˈper-ə-tē/danh từ
- sự thiếu bình đẳng
- sự khác nhau, sự chênh lệch
Danh từ
- bất bình đẳnginequality
- không có khả năng chia thành các phần bằng nhauinability to be divided into equal parts
- sự chênh lệchdisparity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “imparity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish