impediment
/ɪmˈpɛdəmənt/danh từ
- Sự trở ngại, sự ngăn trở, điều làm trở ngại, điều ngăn trở, vật chướng ngại.
- Điều làm trở ngại việc ký kết giao kèo; điều làm trở ngại việc đăng ký giá thú.
- (từ hiếm, nghĩa hiếm) đồ đạc hành lý (của quân đội).
Danh từ
- Một trở ngại; điều cản trở hoặc cản trở sự tiến bộ; trở kháng.A hindrance; that which impedes or obstructs progress; impedance.
- Một khuyết tật, đặc biệt là khuyết tật ảnh hưởng đến thính giác hoặc lời nói.A disability, especially one affecting the hearing or speech.Working in a noisy factory left me with a slight hearing impediment.Làm việc trong một nhà máy ồn ào khiến tôi bị suy giảm thính lực nhẹ.
- (chủ yếu ở số nhiều) Hành lý, đặc biệt là của quân đội; trở ngại.(chiefly in the plural) Baggage, especially that of an army; impedimenta.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impediment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish