in a row

/ˈroʊ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "in a row". Phiên âm /ˈroʊ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "in a row" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “in a row” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish