in flight

/ˈɪnˈflaɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "in flight". Phiên âm /ˈɪnˈflaɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "in flight" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “in flight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish