in person

/ˈpɚsn̩/
preposition phrase
  1. Với cơ thể và sự hiện diện vật lý của chính mình; không thông qua phương tiện truyền thông, đại diện hoặc gián tiếp.
    With one's own body and physical presence; not through media, a representative, or indirectly.
    Have you ever seen a celebrity in person?
    Bạn đã bao giờ tận mắt nhìn thấy một người nổi tiếng chưa?
🎬 Nghe “in person” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish