vis-à-vis

/viːz.ɑːˈviː/
phó từ
  • đối diện, trước mặt
danh từ
  • người đối diện (trong điệu khiêu vũ)
  • xe hành khách ngồi đối diện nhau
🎬 Nghe “vis-à-vis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish