inactive
/ɪnˈæktɪv/tính từ
- Không hoạt động, thiếu hoạt động, ì.
Tính từ
- Không hoạt động, tạm thời hoặc vĩnh viễn.Not active, temporarily or permanently.The volcano is inactive, but is only dormant.Núi lửa không hoạt động mà chỉ ở trạng thái không hoạt động.
- Không tham gia vào hoạt động thể chất.Not engaging in physical activity.
- Không hoạt động hoặc không hoạt động; bị hỏngNot functioning or operating; broken downThe photocopier is inactive pending repair.Máy photocopy không hoạt động đang chờ sửa chữa.
- Đã nghỉ hưu từ nhiệm vụ hoặc dịch vụ.Retired from duty or service.Admiral Jones is now on the inactive list.Đô đốc Jones hiện nằm trong danh sách không hoạt động.
Danh từ
- Một người không hành động.A person who does not take action.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inactive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish